Bản dịch của từ 䎱 trong tiếng Anh
䎱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | N/A | N/A | N/A |
䎱 (Danh từ)
【bēi】
01
Same as 耙 (bà), a drag; a harrow; a rake
同“䥯”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÊ】
- Các biến thể:
- 䎬
- Hình thái radical:
- ⿰,耒,罷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨丿丶丨乚丨丨一乚丶丿乚丶丶一乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柸
𠕩
悲
䎬
諀
䥯
背
盃
椑
鹎
鵯
桮
鲅
䃻
䩗
䥯
䩻
鮊
灞
霸
䆉
䇑
㶚
垻
耒
耡
耫
耥
耱
耤
耨
䎪
耟
耰
䎬
䎨
䥢
㸥
躌
躍
辯
纆
鐶
騿
䶳
殲
蠝
䰍
