Bản dịch của từ 䎴 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

gēng
01

A legendary spirit or deity name from ancient tales.

传说中的神名。《玉篇•耳部》:“䎴,神名。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䎴
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Hình thái radical:
⿰,耳,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép