Bản dịch của từ 䎸 trong tiếng Anh
䎸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䎸 (Động từ)
【wù】
01
To hear; to listen; to obey; to understand
听。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
[In the compound 聰䎸] same as “聰晤” and “聰悟” (to be wise and understand)
〔聰䎸〕同“聰晤”、“聰悟”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
