Bản dịch của từ 䎺 trong tiếng Anh
䎺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䎺 (Động từ)
【zhì】
01
To understand or grasp the meaning
入意。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hear or perceive
聞。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 𦕶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,制
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丿一一丨乚丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
洔
㫖
夂
劧
茋
黹
䌤
扺
旨
疻
䅩
厔
㨖
䐭
晊
鋕
銍
觶
鯯
㣥
㴛
䝰
猘
䎻
聄
聁
䎵
耴
聞
䏂
聐
職
耿
聕
聥
䟹
䯋
翠
彯
暯
嘈
瘒
𠒧
慐
箏
誫
蝁
