ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䎼
Bảng phân tích âm vị 䎼
Lù
A kind of insect.
私听。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as “𦗓”, meaning tinnitus or ear ringing.
同“𦗓”,耳鸣。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép