Bản dịch của từ 䎼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A kind of insect.

私听。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as “𦗓”, meaning tinnitus or ear ringing.

同“𦗓”,耳鸣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䎼
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,耳,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép