Bản dịch của từ 䏄 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Not listening, dull hearing as if suffering from ear disease (inefficacious; unresponsive)

不听。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ear disease

耳病。

Ví dụ
䏄
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,耳,窒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép