Bản dịch của từ 䏆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

cáo
01

The ringing or buzzing sound in the ears, known as tinnitus.

耳鳴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䏆
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【THAO】
Các biến thể:
𦗠
Hình thái radical:
⿰,耳,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép