ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏇
Bảng phân tích âm vị 䏇
Piào
To hear; barely enough to hear clearly, hearsay; groundless talk
听。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To listen or hear in action
行听。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép