Bản dịch của từ 䏇 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piào

ㄆㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

piào
01

To hear; barely enough to hear clearly, hearsay; groundless talk

听。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To listen or hear in action

行听。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䏇
Bính âm:
【piào】【ㄆㄧㄠˋ】【PHIẾU】
Các biến thể:
𦗩
Hình thái radical:
⿰,耳,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép