Bản dịch của từ 䏈 trong tiếng Anh
䏈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián〡 | ㄌㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䏈 (Động từ)
【lián〡】
01
Standard form of 聯; to unite, connect, or join together; also means tangled or entwined (same as 攣).
同“聯”。《正字通•耳部》:“聯,以䏈為正,據《説文》。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lián〡】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 攣, 聯
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,絲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一乚乚丶乚丿丶乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慩
镰
㺦
帘
瀮
謰
嗹
鬑
熑
奁
奩
𠔨
䜌
栾
奱
虊
曫
㼑
㝈
癵
娈
孿
挛
鵉
䏄
耴
聛
聰
聃
聽
聗
聄
䎽
聍
聜
䎶
霥
㿌
謹
瀃
鯽
艠
覰
𠓉
竅
䦯
䠞
礕
