ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏉
Bảng phân tích âm vị 䏉
Shī
To waver; to shake ears (said of cattle and horses)
〔~~〕牛马耳朵动的样子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép