Bản dịch của từ 䏋 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(ancient form of ) respectful; solemn; serious; majestic, neat and quiet

同“肃”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䏋
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,肀,⿱,八,⿰,心,巳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丨丿丶丶乚丶丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép