Bản dịch của từ 䏑 trong tiếng Anh
䏑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
䏑 (Động từ)
【】
01
Same as '炙' (U+7099), meaning to burn, heat, roast, or broil.
同“炙”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 炙
- Hình thái radical:
- ⿱,&P4-02;,肉,⿱,⿴,𠂊,冫,肉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腣
杕
怟
睇
㦅
遰
䀸
媂
玓
䱱
諟
焍
眰
擳
帙
垁
騺
袟
旘
㘉
躓
懥
踬
楖
䑉
朗
肨
肴
脆
胷
肦
胇
脗
腡
腍
䐠
㛏
討
捀
䇉
悔
耺
峱
砬
䥽
唐
圅
䣌
