Bản dịch của từ 䏗 trong tiếng Anh
䏗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䏗 (Tính từ)
【】
01
Unexpectedly; sudden aching in the midriff or waist; lumbago.
同“䐴”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄆㄧㄝˋ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 䐴
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,气
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漑
概
戤
蓋
丐
葢
乢
鈣
槩
盍
匃
槪
嬇
馈
䁛
䰎
饋
蕢
䙌
䕚
媿
匱
胿
膭
脭
胈
脃
䐂
腚
䏘
朊
膩
㬶
㭀
胷
臁
罙
𠒇
㶧
畁
㟀
担
织
茕
呦
垉
钔
肣
