Bản dịch của từ 䏘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Having a big belly; a female animal with a fat abdomen

肉多。

Ví dụ
02

Female (used in compounds like ~, indicating female animals)

牝~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏘
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍT】
Các biến thể:
𦙬
Hình thái radical:
⿰,⺼,匹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép