Bản dịch của từ 䏥 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

tān
01

Skin ulceration with dry, dandruff-like dead skin scales.

皮肤溃烂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏥
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Các biến thể:
𦙇, 𦨸
Hình thái radical:
⿰,⺼,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép