Bản dịch của từ 䏴 trong tiếng Anh
䏴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䏴 (Tính từ)
【shào】
01
Blurred or dim eyesight, unclear vision as if eyes are tired or foggy.
视力模糊。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠˋ】【SẢO】
- Các biến thể:
- 𦡱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,肖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨丶丿丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬰
佋
䙼
稍
邵
绍
娋
少
燿
哨
紹
綤
摂
䌰
慑
㒤
䤁
䀅
䰥
䁯
䵥
弽
䀹
社
朊
腢
膟
胳
䐔
䐙
胮
股
䏿
䑀
脌
腿
猧
掼
掽
紺
铑
產
舺
琓
桱
掿
烺
悬
