Bản dịch của từ 䏵 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

mǎng
01

Plump, rich and full, plentiful, swelling, a plumpy trunk (body)

丰肉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䏵
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
朦, 䑃
Hình thái radical:
⿰,⺼,尨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿乚丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép