ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䏶
Bảng phân tích âm vị 䏶
Bì
The stomach; gizzard (of birds and fowls), (same as 髀) buttocks, thigh
胃。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as 髀; thigh
同“髀”。大腿。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép