ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐅
Bảng phân tích âm vị 䐅
Xī
The buttocks; the bottom; the rump
臀部。《玉篇•肉部》:“䐅,别臀名。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To groan; to moan
呻吟。《玉篇•肉部》:“䐅,呻也。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép