ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐈
Bảng phân tích âm vị 䐈
Zhí
A piece of dried meat about one foot two inches long
长一尺二寸的干肉。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sticky; adhesive
粘。
Fatty intestines; lard
肥肠。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép