Bản dịch của từ 䐍 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chù
01

Same as ; excellent food or delicacies; to wrinkle or contract; beautiful and elegant; dried and seasoned meat

同“䐢”。䐤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐍
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,壴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép