Bản dịch của từ 䐔 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

bīn
01

Muscle of the calf (leg), tendon (in meat animals), pulse stopping and rising like braided ropes

小腿上的肌肉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䐔
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,扁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép