Bản dịch của từ 䐕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Fatty oil or grease, rich and oily fat

肥膏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The appearance of a wound bursting or ulcerating

创溃出的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Same as '𦠾', meaning fat meat overflowing with grease

同“𦠾”,肉肥而溢出的油脂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐕
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,⺼,咠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép