Bản dịch của từ 䐕 trong tiếng Anh
䐕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䐕 (Danh từ)
【jí】
01
Fatty oil or grease, rich and oily fat
肥膏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The appearance of a wound bursting or ulcerating
创溃出的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Same as '𦠾', meaning fat meat overflowing with grease
同“𦠾”,肉肥而溢出的油脂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
