ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐖
Bảng phân tích âm vị 䐖
Xī
(same as VEA3567) to laugh heartily; to roar with laughter; to groan; to moan
〔唸䐖〕同“唸㕧”。呻吟。《集韻•脂韻》:“㕧,《説文》:‘唸㕧,呻也。’或作䐖。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép