Bản dịch của từ 䐙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

The diaphragm (the muscle separating chest and abdomen, aiding breathing).

同“膈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䐙
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,⺼,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép