ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐜
Bảng phân tích âm vị 䐜
Chēn
Swelled or inflated, as a belly or flesh that is puffed up
胀起;胀大。《説文•肉部》:“䐜,起也。”《玉篇•肉部》:“䐜,《埤蒼》云:引起也。”《廣韻•真韻》:“䐜,肉脹起也。”《素問•陰陽應象大論》:“濁氣在上,則生䐜脹。”《太玄•爭》:“股腳䐜如,維身之疾。”範望注:“䐜,大也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép