Bản dịch của từ 䐜 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēn
01

Swelled or inflated, as a belly or flesh that is puffed up

胀起;胀大。《説文•肉部》:“䐜,起也。”《玉篇•肉部》:“䐜,《埤蒼》云:引起也。”《廣韻•真韻》:“䐜,肉脹起也。”《素問•陰陽應象大論》:“濁氣在上,則生䐜脹。”《太玄•爭》:“股腳䐜如,維身之疾。”範望注:“䐜,大也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐜
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THẨN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép