ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐟
Bảng phân tích âm vị 䐟
Gōu
Feet bent or curved; plump or fat (like a hooked shape).
脚弯曲。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép