Bản dịch của từ 䐠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

huāng
01

Between the flesh; name of a state in southern China (minority group); dim moon

从“肉”,与“㬻”不同。

Ví dụ
02

Space between flesh

肉间。

Ví dụ
䐠
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⺼,荒
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一一丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép