Bản dịch của từ 䐧 trong tiếng Anh
䐧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kào | ㄎㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䐧 (Động từ)
【kào】
01
Same as 犒 (kào), to reward or cheer troops with food, money, gifts, etc.; also means meat broth.
同“𩝝(犒)”。犒劳。《集韻•号韻》:“𩝝,餉也。或作䐧。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kào】【ㄎㄠˋ】【KHẢO】
- Các biến thể:
- 犒, 𦞦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶一丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靠
鲓
铐
鮳
䎋
㸆
銬
鯌
䘓
犒
槀
洘
䚂
碋
靏
哬
荷
惒
㷎
煂
癋
咊
䮤
褐
臘
腀
䐭
膊
朖
肤
肩
脀
臇
䐾
䑅
䐩
䊐
鳳
蝄
榚
嫨
蜰
䨒
蜼
碭
䴟
䄘
䚛
