ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐬
Bảng phân tích âm vị 䐬
Cáo
Crisp, brittle, light, sound from the abdomen
脆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rumbling sound from the abdomen
腹鳴。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép