Bản dịch của từ 䐬 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

cáo
01

Crisp, brittle, light, sound from the abdomen

脆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rumbling sound from the abdomen

腹鳴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䐬
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿰,⺼,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép