Bản dịch của từ 䐮 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

chǎn
01

Raised skin (like a blister)

皮起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Skin, the outer layer of the body

皮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䐮
Bính âm:
【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
Hình thái radical:
⿰,⺼,產
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép