Bản dịch của từ 䐯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

léi
01

Dried meat; ugly or withered appearance

干肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~〕ugly appearance

〔~膗〕外貌丑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䐯
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺼,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép