ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䐲
Bảng phân tích âm vị 䐲
Zhé
Thinly sliced meat, often half-raw or lightly cooked.
切成薄片的肉。
Pork briefly boiled in soup, half-cooked or parboiled.
(猪肉)用汤煮(焯煮),半生半熟。见《康熙字典(增订版)》880页。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép