Bản dịch của từ 䐼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thin membrane of the throat; bullet

喉膜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abdomen

腹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䐼
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HỆ】
Các biến thể:
𦝜
Hình thái radical:
⿰,⺼,絜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一一一丨乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép