ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑁
Bảng phân tích âm vị 䑁
Wù
Fatty; greasy, ointment
脂肪肥厚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Oil film
油膜。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép