Bản dịch của từ 䑁 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Fatty; greasy, ointment

脂肪肥厚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Oil film

油膜。

Ví dụ
䑁
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿱,𦥯,⺝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép