Bản dịch của từ 䑄 trong tiếng Anh
䑄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䑄 (Tính từ)
【pì】
01
Rich; abundant; big and strong; vigorous, husky; also refers to (nasal) polypus, same as 瘜.
盛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Fat and strong.
肥壮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,鼻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丨乚一一一丨乚一丨一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譬
䴙
僻
㳪
㨽
埤
㵨
濞
䰦
甓
䡶
䡟
㹭
䢃
嬑
棭
䭂
毅
镱
醳
翳
兿
翊
艾
肋
肹
胶
肒
䐳
腎
腋
䐘
䏥
䐓
朑
膗
瀊
鹲
験
爁
嚚
鬅
瘝
懮
蟘
鮼
䢱
䀘
