Bản dịch của từ 䑊 trong tiếng Anh
䑊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēi | ㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
䑊 (Tính từ)
【wēi】
01
Fat; plump, often implying physical excess or disease
肥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,遺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洈
㣲
壝
濰
𠄿
围
覹
䜅
涠
䧦
闈
䥩
㻰
䘙
畏
瞆
㥜
苿
褽
磑
媦
為
懀
鮇
脥
膆
肟
䐠
脿
胉
腝
胥
㭀
䏵
䐆
膻
䫞
鯬
譂
騔
騘
㩭
簳
鏲
鶀
鶅
鵯
韝
