Bản dịch của từ 䑌 trong tiếng Anh
䑌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䑌 (Danh từ)
【lán】
01
Leftover food of birds and animals; also means overripe, rotten, or well-cooked soft food
禽兽吃剩的东西。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 爛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谰
镧
襤
瀾
籃
褴
㘕
䍀
㳕
欗
籣
懢
䐲
脷
腭
肗
胆
腂
胳
胅
㬶
㬷
胙
胇
癨
䥡
飆
纎
酈
龭
霸
𠑨
攛
䆊
飊
覼
