Bản dịch của từ 䑎 trong tiếng Anh
䑎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䑎 (Danh từ)
【chǎn】
01
Soup made from pig's intestines seasoned with pepper and salt; a type of meat broth
〔脸~〕用猪肠和椒盐等调味品制作的羹汤。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 𦢙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,韱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丶丿丶一丨一一一丨一一一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦃
闡
剗
䐮
燀
刬
剷
浐
囅
滻
閳
醦
朗
肛
膃
腃
䏝
脚
膩
膭
臆
肬
肙
䏭
㿨
醹
𠑜
孇
䠫
鹻
讂
鐰
鐴
㰔
夔
飅
