ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑐
Bảng phân tích âm vị 䑐
N/A
Same as 𥅘; means bright, clear; also to close or narrow the eyes (like squinting or due to bright light)
同“𥅘”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép