Bản dịch của từ 䑒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhì
01

A kind of ancient farming tool used for tilling fields.

同“致”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【致】
Hình thái radical:
⿰,至,刄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶一丨一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép