Bản dịch của từ 䑓 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tái
01

Same as , meaning a lookout, tower, terrace, platform, or stage.

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑓
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿱,⿵,卄,𠄠,冖,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép