Bản dịch của từ 䑘 trong tiếng Anh
䑘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
䑘 (Động từ)
【cuó】
01
To pound or crush, as in pounding rice or grain
舂捣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To grind wheat or barley into flour
磨麦。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuó】【ㄘㄨㄛˊ】【SÁCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,臼,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚一一丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猹
㢒
捈
秅
苴
垞
䆛
査
䶪
嵖
叉
詧
䐤
㭫
嵯
鹾
㽨
䴾
酂
鹺
䣜
蒫
睉
痤
舀
䑕
與
舉
舄
舋
臿
興
䑔
舅
舆
舃
㯉
潪
踕
駜
樗
霂
縋
䗔
蝶
墳
幤
諸
