Bản dịch của từ 䑜 trong tiếng Anh
䑜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䑜 (Động từ)
【tà】
01
To eat heavily, cooked rice, a meal, to drink, to swallow, to lick, the uvula, the ligule
同“𦧥”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
- Các biến thể:
- 𤝓, 𦧱, 𦧢, 𦧤
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨乚一一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遢
䈋
狧
譶
粏
㒓
㯓
鞜
㣵
崉
䎓
䍇
舙
舕
甜
舘
舚
舌
䑚
舖
舐
䑙
舎
舔
霄
䣡
㣅
䵠
璄
頛
鲥
蝐
䅷
遷
韑
䋶
