Bản dịch của từ 䑠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎo

ㄌㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǎo
01

A long and narrow small boat, like a small rowing boat on the rivers of the Mekong Delta.

小船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑠
Bính âm:
【liǎo】【ㄌㄧㄠˇ】【LIỄU】
Hình thái radical:
⿰,舟,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép