Bản dịch của từ 䑡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

chā
01

Same as , a small, short, and deep boat.

同“艖”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䑡
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,舟,叉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép