Bản dịch của từ 䑤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

A boat; a ship; vessel

船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑤
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
𦨽
Hình thái radical:
⿰,舟,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép