ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䑥
Bảng phân tích âm vị 䑥
È
A moving boat; a sailing boat; tools used on a boat; a speedy boat
同“䑪”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Boat equipment or tools.
船具。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép