Bản dịch của từ 䑥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

è
01

A moving boat; a sailing boat; tools used on a boat; a speedy boat

同“䑪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Boat equipment or tools.

船具。

Ví dụ
䑥
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,舟,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép