Bản dịch của từ 䑬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāo
01

A boat, especially a large boat used for transport or moving

船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䑬
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𦩹, 𦩄, 艞
Hình thái radical:
⿰,舟,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép