Bản dịch của từ 䑲 trong tiếng Anh
䑲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䑲 (Động từ)
【zhào】
01
Same as 棹 (zhào), to row a boat or an oar.
同“棹”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 櫂
- Hình thái radical:
- ⿰,舟,卓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 舟
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚丶丶一丨一丨乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
瞮
焎
頙
㥉
澈
坼
掣
㯙
䜠
聅
勶
擇
檡
宅
㡯
㢎
㟙
厇
翟
择
䖺
罩
䃍
㨄
笊
啅
䍮
狣
燳
鮡
㹿
瞾
舶
舸
䒄
舽
䒁
䑩
航
艏
艖
舾
艋
舱
蔹
䍳
綦
㠀
墜
䙍
𠎠
𠕨
槰
㱰
㰿
蜦
